tiêu sái
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phóng khoáng, thanh cao, không bị ràng buộc bởi những điều tầm thường: Từ này miêu tả một phong thái, tính cách tự do, thoải mái, thanh thoát và có phần cao nhã, thường gắn với người có tâm hồn tự tại, không vướng bận vật chất hay danh lợi. Đây là một từ cổ, thường dùng trong văn chương hoặc để nói về những bậc cao nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy sống một cuộc đời rất tiêu sái, không màng đến chuyện thị phi.
- Phong thái tiêu sái của vị thiền sư khiến ai cũng nể phục.
- Con người tiêu sái là người biết buông bỏ những hệ lụy trần gian.
Các cách sử dụng nâng cao
"lối sống tiêu sái": cách sống phóng khoáng, tự do, thanh cao.
- Nhiều người ngưỡng mộ lối sống tiêu sái của các ẩn sĩ ngày xưa.
"tâm hồn tiêu sái": tâm hồn thanh thản, tự tại, không vướng bận.
- Dù gặp nhiều sóng gió, bà vẫn giữ được một tâm hồn tiêu sái.
Biến thể và từ gần giống
Tiêu dao (tính từ): thong dong, tự tại, vui thú nơi cảnh vật (cũng là từ cổ, có sắc thái gần gũi với "tiêu sái").
- Cuộc sống tiêu dao nơi thôn dã.
Phóng khoáng (tính từ): rộng rãi, thoải mái, không câu nệ (nghĩa hiện đại, gần với một khía cạnh của "tiêu sái").
- Thanh cao (tính từ): trong sạch và cao quý, không ham muốn tầm thường.
Từ đồng nghĩa
- Tự tại: được tự do theo ý mình, không bị chi phối.
- Thoát tục: vượt lên trên những thói tục thông thường.
- Hào phóng (về tinh thần): rộng rãi, không so đo tính toán (một khía cạnh của phóng khoáng).
Từ trái nghĩa
- Tầm thường: không có gì đặc sắc, cao quý.
- Hệ lụy: bị ràng buộc, vướng víu.
- Câu nệ: quá nguyên tắc, cứng nhắc, không linh hoạt.
Thành ngữ liên quan
- "Gió thổi mây bay, tiêu sái tự nhiên": (Thành ngữ/cách nói ví von) Miêu tả phong thái nhẹ nhàng, tự do tự tại như mây gió.
- "Sống đời tiêu sái": sống một cuộc sống phóng khoáng, tự do tinh thần.
- Phóng khoáng, thanh cao (cũ): Tính tình tiêu sái.